仰屋[yǎng wū] [仰 屋]Lưu từKhácnằm nhìn trần nhà (trong tuyệt vọng)Chữ trong từ仰yǎngngửa mặt屋wūnhàTừ ghép:仰屋兴叹yǎng wū xīng tànnhìn trần nhà trong tuyệt vọng仰屋著书yǎng wū zhù shūnghĩa đen: nhìn trần nhà trong khi viết sách (thành ngữ)Từ cùng chữ:房屋fáng wūHSK 3nhà