仰屋兴叹[yǎng wū xīng tàn] [仰 屋 兴 叹]Lưu từKhácnhìn trần nhà trong tuyệt vọng; không tìm được lối thoát; không thể làm gì khácChữ trong từ仰yǎngngửa mặt屋wūnhà兴xīngtrỗi dậy叹tànthở dàiTừ cùng chữ:感叹gǎn tànHSK 7thở dài (vì cảm xúc)惊叹jīng tànHSK 8thán phục kêu lên赞叹zàn tànHSK 9thán phục khen ngợi