伊戈尔[yī gē ěr] [伊 戈 尔]Lưu từKhácIgorChữ trong từ伊yī(cũ) đại từ số ít ngôi thứ ba ("anh ấy" hoặc "cô ấy")戈gēqua尔ěrnhư vậyTừ ghép:伊戈尔斯yī gē ěr sīEagles (tên)Từ cùng chữ:偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng伊斯兰教Yī sī lán jiàoHSK 9Đạo Hồi