伏兵[fú bīng] [伏 兵]Lưu từKhácquân ẩn nấp; phục kíchChữ trong từ伏fúcúi xuống兵bīnglínhTừ cùng chữ:士兵shì bīngHSK 4lính官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính