众寡[zhòng guǎ] [众 寡]Lưu từKhácnhiều hoặc ítChữ trong từ众zhòngđám đông寡guǎítTừ ghép:众寡悬殊zhòng guǎ xuán shū(thành ngữ) chênh lệch lớn về lực lượng số lượngTừ cùng chữ:众多zhòng duōHSK 5đông đảo众人zhòng rénHSK 9mọi người众志成城zhòng zhì chéng chéngHSK 9đoàn kết nhất trí là một thành trì không thể công phá (thành ngữ)众所周知zhòng suǒ zhōu zhīHSK 9ai ai cũng biết (thành ngữ)