众说郛[zhòng shuō fú] [众 THUYẾT 郛]Lưu từKháctrung tâm của các ý kiến đa dạngChữ trong từ众zhòngđám đông说shuōTHUYẾTnói郛fúvùng ngoại ôTừ cùng chữ:众多zhòng duōHSK 5đông đảo众人zhòng rénHSK 9mọi người众志成城zhòng zhì chéng chéngHSK 9đoàn kết nhất trí là một thành trì không thể công phá (thành ngữ)众所周知zhòng suǒ zhōu zhīHSK 9ai ai cũng biết (thành ngữ)