伙颐[huǒ yí] [伙 颐]Lưu từKhácbiến thể của 夥颐 (huǒ yí)Chữ trong từ伙huǒbạn đồng hành颐yí(văn học) cằmTừ cùng chữ:伙伴huǒ bànHSK 4đối tác伙食huǒ shíHSK 7thức ăn