伞兵[sǎn bīng] [伞 兵]Lưu từKháclính dùChữ trong từ伞sǎncái ô兵bīnglínhTừ cùng chữ:士兵shì bīngHSK 4lính官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh línhVí dụ trong bài học伞兵从飞机上降落下来。sǎn bīng cóng fēi jī shàng jiàng luò xià lái.Lính nhảy dù hạ xuống từ máy bay.