伟举[wěi jǔ] [伟 举]Lưu từKháckỳ tích; thành tựu rực rỡChữ trong từ伟wěito举jǔnângTừ cùng chữ:伟大wěi dàHSK 3to lớn选举xuǎn jǔHSK 6bầu cử列举liè jǔHSK 8danh sách轻而易举qīng ér yì jǔHSK 8dễ dàng一举yī jǔHSK 9một động tácTừ cận nghĩa:神话shén huàHSK 4truyền thuyết