伥鬼[chāng guǐ] [伥 鬼]Lưu từKhácquỷ của người bị hổ ăn thịt, giúp hổ ăn thịt người khácChữ trong từ伥chāng(hình thức kết hợp) quỷ của người bị hổ ăn thịt, giúp hổ ăn thịt ngư…鬼guǐlinh hồnTừ cùng chữ:酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối魔鬼mó guǐHSK 8ma quỷ