伦琴[lún qín] [伦 琴]Lưu từKhácWilhelm Conrad Röntgen (1845-1923), kỹ sư cơ khí người ĐứcChữ trong từ伦lúnmối quan hệ giữa người với người琴qíncổ cầm 古琴 (gǔ qín) (một loại đàn tranh)Từ ghép:伦琴射线lún qín shè xiàntia XTừ cùng chữ:钢琴gāng qínHSK 5đàn piano伦理lún lǐHSK 8luân lý小提琴xiǎo tí qínHSK 9đàn violin