伯爵[bó jué] [伯 爵]Lưu từKhácbá tước; tước vị bá tước (cũ)Chữ trong từ伯bóanh của cha爵juéđồ đựng rượu bằng đồng cổ có 3 chân và quai vòngTừ ghép:格雷伯爵茶gé léi bó jué chátrà Bá tước GreyTừ cùng chữ:伯伯bó boHSK 7anh của cha伯母bó mǔHSK 7vợ của anh trai của cha伯父bó fùHSK 7anh của cha