佐野[zuǒ yě] [佐 野]Lưu từKhácSano (họ và địa danh của Nhật Bản)Chữ trong từ佐zuǒhỗ trợ野yěcánh đồngTừ cùng chữ:田野tián yěHSK 5cánh đồng视野shì yěHSK 8trường nhìn佐料zuǒ liàoHSK 9gia vị