余皇[yú huáng] [余 皇]Lưu từKháctàu chiến lớn; tên tàu chiến của nước Ngô thời Xuân ThuChữ trong từ余yúthừa皇huánghoàng đếTừ cùng chữ:余地yú dìHSK 9dư địa余额yú éHSK 9số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)Từ cận nghĩa:歇艎xiē huángtàu chiến lớn