佛坪县[fó píng xiàn] [佛 坪 县]Lưu từKháchuyện Phật Bình ở Hán Trung 汉中 (hàn zhōng), Thiểm TâyChữ trong từ佛fóPhật giáo, kinh kệ Phật坪píngđồng bằng县xiànhuyệnTừ cùng chữ:佛教Fó jiàoHSK 6Phật giáoTừ cận nghĩa:佛坪fó pínghuyện Phật Bình ở Hán Trung 汉中 (hàn zhōng), Thiểm Tây