佛塔[fó tǎ] [佛 塔]Lưu từKháctháp PhậtChữ trong từ佛fóPhật giáo, kinh kệ Phật塔tǎchùa thápTừ cùng chữ:佛教Fó jiàoHSK 6Phật giáo金字塔jīn zì tǎHSK 8kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)