佝偻[gōu lóu] [佝 偻]Lưu từKháccòng; quằnChữ trong từ佝gōu偻lóugù lưngTừ ghép:佝偻病gōu lóu bìngbệnh còi xương (y học)Từ cận nghĩa:门ménHSK 1cổng背bēiHSK 2cõng加上jiā shàngHSK 5cộng背着bēi zheHSK 6cõng, đeo trên lưng功gōngHSK 7hành động hoặc dịch vụ có công曲qūHSK 8cong屈qūcong枸gōucong紾zhěncongXem thêm (3)