佣兵[yōng bīng] [佣 兵]Lưu từKháclính đánh thuê; sát thủ chuyên nghiệpChữ trong từ佣yōngthuê兵bīnglínhTừ ghép:雇佣兵gù yōng bīnglính đánh thuêTừ cùng chữ:士兵shì bīngHSK 4lính官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh línhTừ cận nghĩa:雇佣兵gù yōng bīnglính đánh thuê