佳丽酿[jiā lì niàng] [佳 丽 酿]Lưu từKhácGiống nho CarignanChữ trong từ佳jiāđẹp丽líHàn Quốc酿niànglên menTừ cùng chữ:佳肴jiā yáoHSK 6món ăn ngon佳节jiā jiéHSK 8ngày lễ酝酿yùn niàngHSK 9(rượu) lên men