酝酿【醞釀】
[yùn niàng] [酝 酿]
(rượu) lên men; (khủng hoảng) đang hình thành; suy nghĩ kỹ (vấn đề)
造酒发酵或比喻事物在准备中
这个新项目的具体方案还在进一步酝酿中。
zhè ge xīn xiàng mù dì jù tǐ fāng àn hái zài jìn yí bù yùn niàng zhōng.Phương án cụ thể của dự án mới này vẫn đang trong quá trình bàn bạc, cân nhắc thêm.
嗯,我也有同感。连几位工作相当稳定的人都开始酝酿跳槽了。
èn, wǒ yě yǒu tóng gǎn. lián jǐ wèi gōng zuò xiāng dāng wěn dìng de rén dōu kāi shǐ yùn niàng tiào cáo le.Ừ, mình cũng thấy vậy. Ngay cả mấy người công việc rất ổn định cũng bắt đầu tính chuyện nhảy việc.
Trong bài: Lý do chẳng ngoài mấy điều quen thuộc · 不外乎