佳偶[jiā ǒu] [佳 偶]Lưu từKháccặp vợ chồng hạnh phúcChữ trong từ佳jiāđẹp偶ǒutình cờTừ cùng chữ:佳肴jiā yáoHSK 6món ăn ngon佳节jiā jiéHSK 8ngày lễ木偶mù ǒuHSK 8con rối配偶pèi ǒuHSK 8vợ hoặc chồng