佳绩
[jiā jì] [佳 绩]
kết quả tốt; thành công
该电影上映首日就创出佳绩。
gāi diàn yǐng shàng yìng shǒu rì jiù chuàng chū jiā jì.Bộ phim vừa ra rạp ngày đầu tiên đã lập nên thành tích tốt.
战士们在比赛中屡获佳绩。
zhàn shì men zài bǐ sài zhōng lǚ huò jiā jì.Các chiến sĩ đã liên tục giành thành tích tốt trong cuộc thi đấu.