侃侃[kǎn kǎn] [侃 侃]Lưu từKháccó sự tự tin và bình tĩnhChữ trong từ侃kǎnngay thẳng và trung thực侃kǎnngay thẳng và trung thựcTừ ghép:侃侃而谈kǎn kǎn ér tánnói chuyện thẳng thắn với sự tự tinTừ cùng chữ:调侃tiáo kǎnHSK 7chế nhạo侃大山kǎn dà shānHSK 8tán gẫu nói chuyện phiếm