侃侃而谈[kǎn kǎn ér tán] [侃 侃 而 谈]Lưu từKhácnói chuyện thẳng thắn với sự tự tinChữ trong từ侃kǎnngay thẳng và trung thực侃kǎnngay thẳng và trung thực而érvà谈tánnóiTừ cùng chữ:会谈huì tánHSK 5hội đàm畅谈chàng tánHSK 7nói chuyện thoải mái访谈fǎng tánHSK 7thăm và thảo luận交谈jiāo tánHSK 8thảo luận洽谈qià tánHSK 8thảo luận侃大山kǎn dà shānHSK 8tán gẫu nói chuyện phiếm夸夸其谈kuā kuā qí tánHSK 8nói khoác座谈zuò tánHSK 9tọa đàm