侃爷[kǎn yé] [侃 爷]Lưu từKhácngười nói chuyện lớnChữ trong từ侃kǎnngay thẳng và trung thực爷yéôngTừ cùng chữ:爷爷yé yeHSK 1(thân mật) ông nội大爷dà yeHSK 4(thông tục) anh trai của cha姥爷lǎo yeHSK 8ông ngoại (thổ ngữ)侃大山kǎn dà shānHSK 8tán gẫu nói chuyện phiếm