侐[xù]Lưu từKháctĩnh; lặngTừ cận nghĩa:求qiúHSK 2tìm kiếm净jìngHSK 6sạch静止jìng zhǐHSK 8tĩnh省份shěng fèntỉnh行省xíng shěngtỉnh (cũ)静态jìng tàitĩnh