侨居[qiáo jū] [侨 居]Lưu từKhácsống xa quê hương; cư trú ở nước ngoàiChữ trong từ侨qiáongười di cư居jūcư trúTừ cùng chữ:邻居lín jūHSK 5hàng xóm定居dìng jūHSK 7định cư (ở một thành phố, quốc gia,...)