俗滥[sú làn] [俗 滥]Lưu từKhácsáo mòn; lòe loẹtChữ trong từ俗sútầm thường滥làntràn lanTừ cùng chữ:泛滥fàn lànHSK 7bị lũ lụt俗话sú huàHSK 9câu nói thông thường俗语sú yǔHSK 9câu nói thông thường俗话说sú huà shuōHSK 9như tục ngữ có câuTừ cận nghĩa:老套lǎo tàosáo mòn