俗语【俗語】
[sú yǔ] [俗 语]
câu nói thông thường; tục ngữ; ngôn ngữ khẩu ngữ
民间流传的通俗语句
学习一门语言时,了解当地的俗语有助于更好地交流。
xué xí yì mén yǔ yán shí, liǎo jiě dāng dì de sú yǔ yǒu zhù yú gèng hǎo dì jiāo liú.Khi học một ngôn ngữ, tìm hiểu tục ngữ địa phương giúp giao tiếp tốt hơn.
俗语曰:“一寸光阴一寸金。”
sú yǔ yuē:“ yí cùn guāng yīn yí cùn jīn.”Tục ngữ có câu: "Một tấc thời gian một tấc vàng."