滥
[làn]
tràn lan; quá mức; không phân biệt
好的,这个建议很中肯,能防止低俗网红店到处泛滥。
hǎo de, zhè ge jiàn yì hěn zhòng kěn, néng fáng zhǐ dī sú wǎng hóng diàn dào chù fàn làn.Được, kiến nghị này rất xác đáng, có thể ngăn chặn các quán 'sống ảo' rẻ tiền tràn lan.
Trong bài: Phản biện việc thương mại hoá quá mức di sản kiến trúc cổ雨季河水泛滥,村民被迫撤离。
yǔ jì hé shuǐ fàn làn, cūn mín bèi pò chè lí.Mùa mưa, sông lụt, dân làng phải di dời.
嗯,你说的有道理。如果不加限制,定位数据也很容易被滥用。
èn, nǐ shuō de yǒu dào lǐ. rú guǒ bù jiā xiàn zhì, dìng wèi shù jù yě hěn róng yì bèi làn yòng.Ừm, cậu nói có lý. Nếu không giới hạn, dữ liệu định vị cũng rất dễ bị lạm dụng.
Trong bài: Phân tích mâu thuẫn giữa đô thị thông minh và riêng tư dữ liệu