倏忽[shū hū] [倏 忽]Lưu từKhác(văn học) đột nhiênChữ trong từ倏shūđột ngột忽hūsao nhãngTừ cùng chữ:疏忽shū huHSK 9sao nhãngTừ cận nghĩa:霍huò(văn học) đột nhiên倏然shū rán(văn học) đột nhiên