傅科摆[fù kē bǎi] [傅 科 摆]Lưu từKháccon lắc FoucaultChữ trong từ傅fù(dạng kết hợp) người hướng dẫn科kēngành học摆bǎisắp xếpTừ cùng chữ:摇摆yáo bǎiHSK 9lắc lư