傍午[bàng wǔ] [傍 午]Lưu từKhácgần trưa; ngay trước giữa ngàyChữ trong từ傍bànggần午wǔđịa chi thứ 7: 11 giờ sáng-1 giờ chiều, buổi trưa, tháng âm lịch thứ…Từ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng下午xià wǔHSK 1buổi chiều中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa傍晚bàng wǎnHSK 6chiều tối