储君[chǔ jūn] [储 君]Lưu từKháchoàng thái tửChữ trong từ储chǔ(dạng kết hợp) dự trữ君jūnquân chủTừ cùng chữ:储存chǔ cúnHSK 6dự trữ储备chǔ bèiHSK 7dự trữ储蓄chǔ xùHSK 7tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)Từ cận nghĩa:皇太子huáng tài zǐhoàng thái tử