催逼[cuī bī] [催 逼]Lưu từKhácthúc ép (việc thanh toán)Chữ trong từ催cuīgiục逼bīép buộc (ai làm gì)Từ cùng chữ:催促cuī cùHSK 7thúc giục催眠cuī miánHSK 7thôi miên