傻愣愣[shǎ lèng lèng] [傻 愣 愣]Lưu từKhácnhìn đờ đẫn; sững sờChữ trong từ傻shǎngu ngốc愣lèngtrông mất tập trung愣lèngtrông mất tập trungTừ cùng chữ:发愣fā lèngHSK 7ngẩn người傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốc