发愣【發愣】
[fā lèng] [发 愣]
ngẩn người; đờ đẫn
因出神或吃惊而发呆。
听到这个意外的消息后,他坐在椅子上发愣了很久。
tīng dào zhè ge yì wài de xiāo xī hòu, tā zuò zài yǐ zi shàng fā lèng le hěn jiǔ.Nghe xong tin tức bất ngờ này, anh ấy ngồi đờ đẫn trên ghế rất lâu.
[fā lèng] [发 愣]
ngẩn người; đờ đẫn
因出神或吃惊而发呆。
听到这个意外的消息后,他坐在椅子上发愣了很久。
tīng dào zhè ge yì wài de xiāo xī hòu, tā zuò zài yǐ zi shàng fā lèng le hěn jiǔ.Nghe xong tin tức bất ngờ này, anh ấy ngồi đờ đẫn trên ghế rất lâu.