允诺[yǔn nuò] [允 诺]Lưu từKháchứa; hứa làm gì đóChữ trong từ允yǔncông bằng诺nuòđồng ýTừ cùng chữ:允许yǔn xǔHSK 6cho phép承诺chéng nuòHSK 6hứa