兆赫[zhào hè] [兆 赫]Lưu từKhácmegahertzChữ trong từ兆zhào(hình thức kết hợp) điềm báo赫hèđầy uy lựcTừ cùng chữ:兆头zhào touHSK 9điềm显赫xiǎn hèHSK 9lừng lẫyTừ cận nghĩa:百万赫兹bǎi wàn hè zīmegahertz (vật lý, điện tử)