兆头【兆頭】
[zhào tou] [兆 头]
điềm; báo hiệu; dấu hiệu
事先显露出来的迹象或征兆。
瑞雪兆丰年,这场大雪是个好兆头。
ruì xuě zhào fēng nián, zhè chǎng dà xuě shì gè hǎo zhào tou.Tuyết lành báo năm bội thu, trận tuyết lớn này là một điềm tốt.
[zhào tou] [兆 头]
điềm; báo hiệu; dấu hiệu
事先显露出来的迹象或征兆。
瑞雪兆丰年,这场大雪是个好兆头。
ruì xuě zhào fēng nián, zhè chǎng dà xuě shì gè hǎo zhào tou.Tuyết lành báo năm bội thu, trận tuyết lớn này là một điềm tốt.