百万赫兹[bǎi wàn hè zī] [百 万 赫 兹]Lưu từKhácmegahertz (vật lý, điện tử)Chữ trong từ百bǎimột trăm万wànmười nghìn赫hèđầy uy lực兹zībây giờTừ cùng chữ:百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm百合bǎi héHSK 7hoa ly百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thư