兹【茲】
[zī]
bây giờ; đây; này
指示代词,表示现在、这里
兹定于明日上午召开全体员工会议。
zī dìng yú míng rì shàng wǔ zhào kāi quán tǐ yuán gōng huì yì.Nay quyết định tổ chức cuộc họp toàn thể nhân viên vào sáng mai.
[zī]
bây giờ; đây; này
指示代词,表示现在、这里
兹定于明日上午召开全体员工会议。
zī dìng yú míng rì shàng wǔ zhào kāi quán tǐ yuán gōng huì yì.Nay quyết định tổ chức cuộc họp toàn thể nhân viên vào sáng mai.