毕兹[bì zī] [毕 兹]Lưu từKhácQNB (quinuclidinyl benzilate)Chữ trong từ毕bìtoàn bộ兹zībây giờTừ cùng chữ:毕业bì yèHSK 4tốt nghiệp毕业生bì yè shēngHSK 4sinh viên tốt nghiệp毕竟bì jìngHSK 5xét cho cùng