伯利兹[bó lì zī] [伯 利 兹]Lưu từKhácBelizeChữ trong từ伯bóanh của cha利lìsắc bén兹zībây giờTừ cùng chữ:伯伯bó boHSK 7anh của cha伯母bó mǔHSK 7vợ của anh trai của cha伯父bó fùHSK 7anh của chaTừ cận nghĩa:贝里斯bèi lǐ sīBelize (Đài Loan)