兔唇[tù chún] [兔 唇]Lưu từKhácsứt môi (dị tật bẩm sinh)Chữ trong từ兔tùthỏ唇chúnmôiTừ cùng chữ:兔子tù ziHSK 5thỏ嘴唇zuǐ chúnHSK 9môi