党中央[dǎng zhōng yāng] [党 TRUNG 央]Lưu từKhácUỷ ban Trung ương ĐCSTQChữ trong từ党dǎngđảng中zhōngTRUNGbên trong央yāngtrung tâmTừ cùng chữ:中央zhōng yāngHSK 5trung ương