党派[dǎng pài] [党 派]Lưu từKhácchính đảng; phe pháiChữ trong từ党dǎngđảng派pàicửTừ ghép:无党派wú dǎng pàikhông thuộc đảng phái nào党派集会dǎng pài jí huìcuộc họp đảngTừ cùng chữ:气派qì pàiHSK 8ấn tượngTừ cận nghĩa:正当zhèng dàngHSK 6chính đáng