党龄[dǎng líng] [党 龄]Lưu từKhácthâm niên đảng; tuổi phục vụ ĐảngChữ trong từ党dǎngđảng龄língtuổiTừ cùng chữ:年龄nián língHSK 5tuổi高龄gāo língHSK 7cao tuổi