兜抄[dōu chāo] [兜 抄]Lưu từKháctấn công từ phía sau và hai bên; bao vây và tấn công; truy quét (tàn quân địch)Chữ trong từ兜dōutúi抄chāosao chépTừ cùng chữ:兜儿dōu rHSK 7biến thể er hoá của 兜 (dōu)兜售dōu shòuHSK 7rao bán