八仙桌[bā xiān zhuō] [八 仙 桌]Lưu từKhácbàn vuông kiểu cũ ngồi tám ngườiChữ trong từ八bātám仙xiāntiên桌zhuōbànTừ cùng chữ:书桌shū zhuōHSK 5bàn học八卦bā guàHSK 7bát quái của Kinh Dịch 易经 (yì jīng)餐桌cān zhuōHSK 7bàn ăn